"levee" in Vietnamese
Definition
Một bức tường hoặc đê dài xây dựng để ngăn nước sông tràn ra và gây lũ lụt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về đê sông, không nhầm với 'đập' (cản nước tạo hồ chứa). Hay đi kèm với các động từ như 'vỡ', 'xây', 'gia cố'.
Examples
The workers built a levee along the river to stop flooding.
Công nhân đã xây một **đê** dọc theo sông để ngăn lũ.
The city repaired the broken levee after the storm.
Thành phố đã sửa chữa **đê** bị hỏng sau cơn bão.
A tall levee protected the village from the river.
Một **đê** cao đã bảo vệ làng khỏi dòng sông.
If the levee breaks, the water could flood the entire town.
Nếu **đê** vỡ, nước có thể làm ngập toàn bộ thị trấn.
People living near the levee worry every time there's heavy rain.
Những người sống gần **đê** luôn lo lắng mỗi khi có mưa to.
They gathered sandbags quickly to reinforce the levee.
Họ nhanh chóng gom bao cát để gia cố **đê**.