Herhangi bir kelime yazın!

"leva" in Vietnamese

leva (tiền tệ Bulgaria)leva (bộ phận cơ khí)

Definition

'Leva' là đơn vị tiền của Bulgaria, hoặc chỉ một bộ phận cơ khí trong lĩnh vực kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp ngoài các chủ đề về Bulgaria hoặc trong các văn bản kỹ thuật. Không nhầm với từ 'lever' nghĩa là cần hoặc đòn bẩy.

Examples

Bulgaria uses the leva as its currency.

Bulgaria sử dụng **leva** làm đơn vị tiền tệ.

This engine part is called a leva in technical manuals.

Bộ phận động cơ này được gọi là **leva** trong tài liệu kỹ thuật.

I exchanged euros for leva before my trip to Sofia.

Tôi đã đổi euro sang **leva** trước chuyến đi Sofia.

The mechanic said the leva was worn out and needed to be replaced.

Thợ máy nói **leva** đã bị mòn và cần thay thế.

You can withdraw up to 100 leva a day from this ATM.

Bạn có thể rút tối đa 100 **leva** một ngày từ ATM này.

For this device to work, the leva must rotate smoothly.

Để thiết bị này hoạt động, **leva** phải quay trơn tru.