Herhangi bir kelime yazın!

"lev" in Vietnamese

lev (đồng tiền Bulgaria)

Definition

Lev là đơn vị tiền tệ chính thức của Bulgaria và chỉ dùng trong bối cảnh liên quan đến tiền ở Bulgaria.

Usage Notes (Vietnamese)

'lev' chỉ dùng cho tiền của Bulgaria, số nhiều là 'leva', không dùng cho loại tiền hay vật nào khác.

Examples

I have one lev in my wallet.

Tôi có một **lev** trong ví.

The Bulgarian lev is used in Sofia.

**Lev** của Bulgaria được sử dụng tại Sofia.

This costs five leva in Bulgaria.

Cái này ở Bulgaria có giá năm **lev**.

Can you exchange euros for lev at the airport?

Bạn có thể đổi euro sang **lev** ở sân bay không?

They gave me change in leva after I paid.

Sau khi tôi trả tiền, họ trả lại tiền thừa bằng **lev**.

Most shops accept credit cards, but some only take lev.

Hầu hết các cửa hàng nhận thẻ tín dụng, nhưng một số chỉ nhận **lev**.