Herhangi bir kelime yazın!

"leukaemia" in Vietnamese

bệnh bạch cầu

Definition

Bệnh bạch cầu là một loại ung thư ảnh hưởng đến máu và tủy xương, làm tăng số lượng bạch cầu bất thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bệnh bạch cầu' chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc học thuật. Một số cụm thường gặp: 'chẩn đoán bệnh bạch cầu', 'điều trị bệnh bạch cầu', 'bệnh bạch cầu cấp/mạn tính'. Chỉ dùng cho ung thư máu, không nhầm với các loại ung thư khác.

Examples

He was diagnosed with leukaemia last year.

Năm ngoái, anh ấy được chẩn đoán mắc **bệnh bạch cầu**.

Leukaemia affects the blood and bone marrow.

**Bệnh bạch cầu** ảnh hưởng đến máu và tủy xương.

Children can also develop leukaemia.

Trẻ em cũng có thể mắc **bệnh bạch cầu**.

The doctors started treatment for her leukaemia right away.

Các bác sĩ đã bắt đầu điều trị **bệnh bạch cầu** cho cô ấy ngay lập tức.

He's raising money to help those fighting leukaemia.

Anh ấy đang gây quỹ để giúp những người chiến đấu với **bệnh bạch cầu**.

After months in the hospital, she finally beat leukaemia.

Sau nhiều tháng trong bệnh viện, cô ấy cuối cùng cũng đã chiến thắng **bệnh bạch cầu**.