"lettuce" in Vietnamese
Definition
Xà lách là một loại rau có lá xanh giòn, thường được dùng sống trong các món salad và bánh mì.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xà lách' thường dùng để chỉ rau ăn sống, hay gặp trong 'lá xà lách', 'xà lách roman'. Không nhầm với 'bắp cải' là loại khác.
Examples
I put lettuce in my salad.
Tôi đã cho **xà lách** vào món salad của mình.
She likes lettuce and tomato sandwiches.
Cô ấy thích bánh mì kẹp **xà lách** và cà chua.
Can you buy a head of lettuce at the store?
Bạn có thể mua một cây **xà lách** ở cửa hàng không?
This lettuce looks so fresh and crispy!
**Xà lách** này trông thật tươi và giòn quá!
I don’t eat much lettuce in winter because it’s out of season.
Tôi không ăn nhiều **xà lách** vào mùa đông vì không phải mùa.
He forgot to add lettuce to the burger, so it was a bit dry.
Anh ấy quên cho **xà lách** vào bánh mì kẹp thịt nên nó hơi khô.