Herhangi bir kelime yazın!

"lethally" in Vietnamese

chết ngườigây chết người

Definition

Theo cách có thể gây ra cái chết; cực kỳ nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các bối cảnh y học, khoa học hoặc báo chí như 'chết người độc', 'chết người bị thương', không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Đừng nhầm với 'fatally', 'lethally' nhấn mạnh tiềm năng gây chết người.

Examples

The snake is lethally venomous.

Con rắn đó **chết người** độc.

He was lethally injured in the accident.

Anh ấy đã bị thương **chết người** trong vụ tai nạn.

Some chemicals are lethally toxic.

Một số hóa chất **gây chết người** độc hại.

The assassin was lethally efficient—he never left a trace.

Tên sát thủ cực kỳ **chết người**—hắn không để lại dấu vết.

That cocktail was lethally strong—I could barely stand after one glass.

Ly cocktail đó **chết người** mạnh—tôi uống xong một ly mà đứng không vững.

The virus spread lethally fast among the population.

Loại virus này lan truyền **chết người** nhanh trong cộng đồng.