Herhangi bir kelime yazın!

"letch" in Vietnamese

kẻ dâm đãngkẻ háo sắc

Definition

Người (thường là đàn ông) thể hiện sự ham muốn tình dục một cách lộ liễu hoặc không phù hợp, khiến người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa chê bai, thường dùng chỉ đàn ông; không dùng cho phụ nữ. Tương tự với 'kẻ biến thái', nhưng thường nghe trong văn nói cũ.

Examples

Everyone avoids the old letch at the bar.

Ai cũng tránh xa lão **kẻ dâm đãng** già ở quán bar.

She said her boss was a real letch.

Cô ấy nói sếp mình là một **kẻ háo sắc** thực thụ.

No one wanted to sit near the letch on the train.

Không ai muốn ngồi gần **kẻ dâm đãng** trên tàu cả.

Ignore him—he’s just a harmless letch.

Đừng để ý đến hắn—hắn chỉ là **kẻ dâm đãng** vô hại thôi.

That movie had a creepy old letch always watching the girls.

Bộ phim đó có một lão **kẻ dâm đãng** già cứ lén nhìn các cô gái.

Don’t be such a letch, it makes people uncomfortable.

Đừng làm **kẻ háo sắc** nữa, mọi người khó chịu đấy.