"let well enough alone" in Vietnamese
Definition
Khi mọi việc đã ổn thì không nên thay đổi hay cải thiện thêm nữa, hãy để nguyên như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khuyên không nên thay đổi những gì đã ổn định, tránh làm mọi chuyện tệ hơn; còn gặp là 'leave well enough alone'.
Examples
Sometimes it is better to let well enough alone.
Đôi khi tốt hơn nên **để nguyên như vậy**.
He should let well enough alone instead of fixing the device again.
Anh ấy nên **để nguyên như vậy** thay vì cứ sửa thiết bị mãi.
We decided to let well enough alone and not repaint the room.
Chúng tôi quyết định **để nguyên như vậy** và không sơn lại phòng nữa.
If everything’s working fine, just let well enough alone before you mess it up.
Nếu mọi thứ đang ổn, hãy **để nguyên như vậy** trước khi làm hỏng.
Honestly, we should let well enough alone—no need to change what isn’t broken.
Thật lòng thì chúng ta nên **để nguyên như vậy**—không cần thay đổi cái gì chưa hỏng.
People keep suggesting updates, but I’d rather just let well enough alone.
Mọi người liên tục đề xuất cập nhật, nhưng tôi chỉ muốn **để nguyên như vậy**.