Herhangi bir kelime yazın!

"let slip by" in Vietnamese

bỏ lỡ

Definition

Không tận dụng cơ hội hoặc để thời gian/cơ hội trôi qua mà không hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, mang tính thành ngữ, thường dùng cho cơ hội bị bỏ lỡ hoặc sự tiếc nuối. Dùng cho cơ hội hoặc thời gian, không dùng với vật thể.

Examples

Don't let slip by this chance to travel.

Đừng **bỏ lỡ** cơ hội đi du lịch này.

She let slip by many great jobs.

Cô ấy đã **bỏ lỡ** nhiều công việc tốt.

I won't let slip by my last chance.

Tôi sẽ không **bỏ lỡ** cơ hội cuối cùng của mình.

He realized too late that he'd let slip by the perfect moment to speak up.

Anh ấy nhận ra quá muộn rằng mình đã **bỏ lỡ** khoảnh khắc hoàn hảo để lên tiếng.

Opportunities like this don't come often—don't let slip by what could change your life.

Cơ hội như thế này không có thường đâu—đừng **bỏ lỡ** điều có thể thay đổi cuộc đời bạn.

If you let slip by this deal, you might regret it for years.

Nếu bạn **bỏ lỡ** thỏa thuận này, bạn có thể hối tiếc nhiều năm.