Herhangi bir kelime yazın!

"let off steam" in Vietnamese

xả hơigiải tỏa căng thẳng

Definition

Thực hiện một hoạt động để giải tỏa cảm xúc mạnh hay áp lực, giúp bản thân cảm thấy dễ chịu, bớt căng thẳng hoặc giận dữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thường dùng trong giao tiếp thân mật, khi nói về hoạt động giải trí, vận động hoặc xả stress. Không dùng khi nói về chủ đề tình cảm sâu sắc hay tâm sự.

Examples

After a hard day, I go for a run to let off steam.

Sau một ngày mệt mỏi, tôi đi chạy để **xả hơi**.

The kids went outside to let off steam after sitting in class.

Sau khi ngồi trong lớp, bọn trẻ ra ngoài để **xả hơi**.

She turned up the music to let off steam.

Cô ấy mở nhạc to lên để **giải tỏa căng thẳng**.

"Wow, you really needed to let off steam after that meeting!"

“Ồ, cậu thực sự cần **xả hơi** sau buổi họp đó đấy!”

"Let's hit the gym and let off some steam."

“Đi tập gym để **xả hơi** đi.”

He started yelling just to let off steam. Don't take it personally.

Anh ấy bắt đầu la hét chỉ để **giải tỏa căng thẳng** thôi. Đừng để bụng nhé.