Herhangi bir kelime yazın!

"let it roll" in Vietnamese

cứ để mọi thứ xảy racứ để nó tự nhiên

Definition

Để mọi thứ tự nhiên xảy ra mà không lo lắng hay can thiệp; cũng dùng để nói 'bắt đầu thôi' hay 'cứ thế tiếp tục' trong tình huống thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng giữa bạn bè hoặc khi bắt đầu việc gì đó vui; không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

When you feel nervous, just let it roll and enjoy the moment.

Khi thấy lo lắng, cứ **để mọi thứ xảy ra** và tận hưởng khoảnh khắc đó.

The band is ready—let it roll!

Ban nhạc đã sẵn sàng—**bắt đầu thôi**!

Sometimes it's best to let it roll and not worry too much.

Đôi khi cứ **để mọi thứ xảy ra** thì tốt hơn, đừng lo quá.

We've prepared as much as we can, so now let's just let it roll.

Mình đã chuẩn bị hết sức rồi, giờ cứ **để mọi thứ tự nhiên thôi**.

Don't stress about the small stuff—just let it roll and see what happens.

Đừng lo lắng vì chuyện nhỏ—cứ **để mọi thứ xảy ra** xem sao.

Ready to start the game? Okay, let it roll!

Sẵn sàng bắt đầu trò chơi chưa? Được rồi, **bắt đầu thôi**!