Herhangi bir kelime yazın!

"let it alone" in Vietnamese

để yên

Definition

Giữ nguyên hiện trạng, không can thiệp hoặc làm phiền đến điều gì hay ai đó. Thường dùng để khuyên nên ngừng động vào hoặc sửa chữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này hơi trang trọng, mang phong cách cũ; 'leave it alone' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Dùng khi muốn khuyên ai đó đừng can thiệp.

Examples

Please let it alone and stop touching it.

Làm ơn **để yên** và đừng chạm vào nữa.

You should let it alone if you don't know how to fix it.

Nếu bạn không biết sửa, thì nên **để yên**.

It's better to let it alone and wait for help.

Tốt hơn nên **để yên** và chờ người giúp.

Honestly, I'd just let it alone—messing with it might make it worse.

Thật lòng, tớ sẽ **để yên**—càng động vào lại càng làm hỏng thêm.

He keeps trying to help, but sometimes it's best to let it alone.

Anh ấy cứ cố giúp, nhưng đôi khi tốt nhất là **để yên**.

If the cat is hiding, just let it alone—she'll come out when she's ready.

Nếu mèo đang trốn, chỉ cần **để yên**—nó sẽ ra ngoài khi sẵn sàng.