Herhangi bir kelime yazın!

"let it all hang out" in Vietnamese

thể hiện bản thân một cách tự nhiênkhông kìm nén

Definition

Hành động hoặc nói chuyện thoải mái, không che giấu cảm xúc hay con người thật của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật hoặc vui vẻ, để khuyến khích ai đó sống thật, thoải mái.

Examples

At the party, everyone just wanted to let it all hang out.

Tại bữa tiệc, mọi người chỉ muốn **thể hiện bản thân một cách tự nhiên**.

Sometimes you just have to let it all hang out and be yourself.

Đôi khi bạn chỉ cần **thể hiện bản thân một cách tự nhiên** và là chính mình.

When he sings, he really lets it all hang out.

Khi anh ấy hát, anh ấy thật sự **thể hiện bản thân một cách tự nhiên**.

I love hanging out here because I can just let it all hang out and not worry about anything.

Tôi thích đến đây vì tôi có thể **thể hiện bản thân một cách tự nhiên** và không lo nghĩ gì cả.

If you ever feel stressed, just come over and let it all hang out.

Nếu bạn cảm thấy căng thẳng, cứ đến đây và **thể hiện bản thân một cách tự nhiên**.

It’s so rare to find a place where you can truly let it all hang out with no judgment.

Thật hiếm khi tìm được nơi mà bạn có thể thực sự **thể hiện bản thân một cách tự nhiên** mà không bị phán xét.