Herhangi bir kelime yazın!

"let into" in Vietnamese

cho vàocho phép vào

Definition

Cho phép ai đó hoặc cái gì đó vào trong một nơi nào đó. Thường dùng khi nói về việc cho phép người khác vào nhà, phòng, hoặc không gian nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Let into' thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về việc cho ai đó vào nhà, phòng, hoặc sự kiện. Cũng có thể dùng cho trường hợp cho phép tham gia nhóm hoặc cơ hội. Đừng nhầm với 'let in on' (chia sẻ bí mật).

Examples

Can you let into the house?

Bạn có thể **cho vào** nhà không?

They didn't let into the club without an ID.

Họ không **cho vào** câu lạc bộ nếu không có giấy tờ tuỳ thân.

Please let into the classroom when the bell rings.

Khi chuông reo, vui lòng **cho vào** lớp học nhé.

The guard finally let into the building after checking my badge.

Bảo vệ cuối cùng đã **cho vào** tòa nhà sau khi kiểm tra thẻ của tôi.

If you knock, someone will probably let into the apartment.

Nếu bạn gõ cửa, chắc sẽ có ai đó **cho vào** căn hộ.

She didn't want to let into her room because it was messy.

Cô ấy không muốn **cho vào** phòng vì nó bừa bộn.