Herhangi bir kelime yazın!

"let grass grow under your feet" in Vietnamese

chần chừtrì hoãn

Definition

Hành động chậm trễ hoặc do dự khiến mất cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng để thúc giục ai đó hành động nhanh hơn, hoặc cảnh báo nếu chần chừ sẽ bỏ lỡ cơ hội.

Examples

Don't let grass grow under your feet—apply for that job now!

Đừng **chần chừ**—hãy nộp đơn xin việc ngay đi!

You shouldn't let grass grow under your feet if you want to succeed.

Nếu muốn thành công thì bạn không nên **chần chừ**.

He always acts quickly and never lets grass grow under his feet.

Anh ấy luôn hành động nhanh chóng và không bao giờ **chần chừ**.

If you let grass grow under your feet, someone else will take your place.

Nếu bạn **chần chừ**, người khác sẽ lấy chỗ của bạn.

I didn't let grass grow under my feet—I bought the tickets as soon as they went on sale.

Tôi đã không **chần chừ**—tôi mua vé ngay khi chúng được bán ra.

Our coach warned us not to let grass grow under our feet during the game.

Huấn luyện viên nhắc chúng tôi đừng **chần chừ** trong trận đấu.