"let go" in Vietnamese
Definition
Không giữ chặt một vật hay ai đó nữa, cho phép rời đi hoặc tự do. Cũng dùng khi bỏ qua, quên đi điều gì hoặc cho ai đó nghỉ việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'let go of' dùng cả nghĩa thực tế (buông tay) và nghĩa bóng (buông bỏ cảm xúc, ký ức). Dùng khi sa thải ai đó trong công việc. 'let it go' thường khuyên quên đi chuyện cũ.
Examples
Please let go of my shirt.
Làm ơn **buông ra** áo của tôi.
It's time to let go of old toys.
Đã đến lúc **buông bỏ** những món đồ chơi cũ.
They let go three workers last week.
Tuần trước họ đã **cho nghỉ việc** ba công nhân.
Sometimes you just have to let go and move on.
Đôi khi bạn chỉ cần **buông bỏ** và tiếp tục tiến về phía trước.
He couldn't let go of his anger after the argument.
Anh ấy không thể **buông bỏ** cơn giận sau cuộc cãi vã.
She finally let go of her fears and took the leap.
Cuối cùng cô ấy đã **buông bỏ** nỗi sợ và dám thử.