Herhangi bir kelime yazın!

"let get on with" in Vietnamese

tiếp tụcđể tôi tiếp tụchãy làm tiếp

Definition

Sau khi bị ngắt quãng, cho phép ai đó (hoặc bản thân mình) tiếp tục một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, nhất là khi thúc giục tiếp tục nhiệm vụ. Thường gặp ở 'let's', 'let me', hoặc 'let them' tuỳ chủ ngữ.

Examples

Let's get on with our homework now.

Chúng ta **tiếp tục** làm bài tập về nhà nhé.

Please let me get on with my work.

Làm ơn **để tôi tiếp tục** công việc của mình.

After the break, we can get on with the meeting.

Sau giờ nghỉ, chúng ta có thể **tiếp tục** cuộc họp.

Can we get on with it? We're running out of time.

Chúng ta có thể **tiếp tục** chứ? Sắp hết giờ rồi.

If you don't mind, I'll get on with making dinner.

Nếu bạn không phiền, tôi sẽ **tiếp tục nấu** bữa tối.

Let's stop talking and get on with the project.

Hãy ngừng nói chuyện và **tiếp tục** với dự án.