"let a sleeping dog lie" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để khuyên nên tránh nhắc lại hay khuấy động những chuyện đã qua, giữ mọi thứ yên ổn như hiện tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn khuyên ai đó đừng lật lại chuyện cũ, tránh gây rắc rối không cần thiết.
Examples
We all know what happened, but let’s let a sleeping dog lie and move forward.
Ai cũng biết chuyện đã xảy ra, nhưng hãy **để yên mọi chuyện** và tiến về phía trước.
She wanted to apologize, but her friend told her to just let a sleeping dog lie.
Cô ấy muốn xin lỗi, nhưng bạn khuyên chỉ nên **chớ xới lại chuyện cũ**.
I think we should let a sleeping dog lie and not talk about last year’s argument.
Tôi nghĩ chúng ta nên **chớ xới lại chuyện cũ**, đừng nhắc đến cuộc cãi vã năm ngoái nữa.
If he’s happy now, let's just let a sleeping dog lie.
Nếu anh ấy đang hài lòng, hãy để mọi thứ như vậy, **để yên mọi chuyện**.
Sometimes it's better to let a sleeping dog lie than ask more questions.
Đôi khi **chớ xới lại chuyện cũ** tốt hơn là hỏi thêm gì nữa.
Honestly, bringing that up again? Nope, I'd rather let a sleeping dog lie.
Nhắc lại chuyện đó nữa sao? Không, tôi chọn **để yên mọi chuyện**.