"let's shake on it" in Vietnamese
Definition
Cụm này có nghĩa là hai bên đồng ý với nhau và xác nhận thỏa thuận bằng cách bắt tay. Thường sử dụng để kết thúc một giao dịch hoặc khi hứa hẹn điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật, nói trực tiếp khi chốt thỏa thuận; không sử dụng trong văn bản chính thức, thường đi kèm hành động bắt tay thật.
Examples
Let's shake on it if we both agree.
Nếu cả hai đều đồng ý, **bắt tay nhé**.
You promise to help me move? Okay, let's shake on it.
Bạn hứa sẽ giúp mình chuyển nhà chứ? Được rồi, **bắt tay nhé**.
I will finish my homework tonight. Let's shake on it.
Tối nay mình sẽ làm xong bài tập. **Bắt tay nhé**.
We both want the last slice? Let's shake on it—winner gets it!
Cả hai đều muốn miếng cuối cùng? **Bắt tay nhé**—ai thắng sẽ lấy!
If you stick to your word, I'll pay you back tomorrow—let's shake on it.
Nếu bạn giữ lời, mình sẽ trả tiền ngày mai—**bắt tay nhé**.
No more arguing—let's shake on it and move forward.
Không cãi nhau nữa—**bắt tay nhé** và tiếp tục thôi.