"let's say" in Vietnamese
Definition
Dùng để đưa ra một ví dụ, giả định hoặc tình huống giả tưởng nhằm làm rõ hoặc giải thích điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong hội thoại hoặc văn viết thân mật khi muốn đưa ra ví dụ, suy đoán hoặc giả định; không nên dùng trong văn bản học thuật.
Examples
Let's say you win the lottery. What would you do?
**Giả sử** bạn trúng xổ số. Bạn sẽ làm gì?
We need more chairs for, let's say, ten people.
Chúng ta cần thêm ghế cho, **giả sử**, mười người.
Imagine, let's say, you are the boss.
Hãy tưởng tượng, **giả sử**, bạn là sếp.
She finishes work late, so let's say she'll arrive around 8 pm.
Cô ấy tan làm muộn, nên **giả sử** cô ấy sẽ đến khoảng 8 giờ tối.
If you had, let's say, a million dollars, would you quit your job?
Nếu bạn có, **giả sử**, một triệu đô la, bạn có nghỉ việc không?
The repair will cost, let's say, about $200, give or take.
Việc sửa chữa sẽ tốn, **giả sử**, khoảng 200 đô la, xê xích một chút.