"lesser of two evils" in Vietnamese
Definition
Khi phải chọn giữa hai lựa chọn tồi, lựa chọn ít tệ hơn được gọi là 'chuyện ít xấu hơn trong hai cái xấu'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi không có lựa chọn tốt; chỉ chọn điều ít xấu hơn, chứ không phải điều tốt. Dễ bắt gặp trong chính trị, đạo đức và đời sống hàng ngày.
Examples
Sometimes you have to pick the lesser of two evils.
Đôi khi bạn phải chọn **chuyện ít xấu hơn trong hai cái xấu**.
Voting for this candidate was the lesser of two evils.
Bỏ phiếu cho ứng viên này là **chuyện ít xấu hơn trong hai cái xấu**.
Eating junk food was the lesser of two evils when I forgot my lunch.
Khi tôi quên mang cơm, ăn đồ ăn nhanh là **chuyện ít xấu hơn trong hai cái xấu**.
I don't like either job offer, but I chose the lesser of two evils.
Tôi không thích bất kỳ lời mời làm việc nào, nhưng tôi đã chọn **chuyện ít xấu hơn trong hai cái xấu**.
Choosing the lesser of two evils doesn't mean you're happy with your choice.
Chọn **chuyện ít xấu hơn trong hai cái xấu** không có nghĩa bạn hài lòng với quyết định của mình.
When faced with two bad options, all you can do is go for the lesser of two evils.
Khi đối diện hai lựa chọn tồi, tất cả những gì bạn có thể làm là chọn **chuyện ít xấu hơn trong hai cái xấu**.