Herhangi bir kelime yazın!

"lessening" in Vietnamese

sự giảm bớtsự giảm

Definition

Sự giảm đi về số lượng, mức độ hoặc sức mạnh của một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, đi với các cụm như 'lessening of pain', 'lessening of risk'. Nhấn mạnh vào quá trình hoặc kết quả, không phải chỉ một hành động đơn lẻ.

Examples

There has been a lessening of noise since the new rules were made.

Kể từ khi có những quy định mới, tiếng ồn đã **giảm bớt**.

Doctors noticed a lessening of her pain after the treatment.

Các bác sĩ nhận thấy có **sự giảm** đau sau khi điều trị cho cô ấy.

The lessening of traffic made it easier to cross the street.

**Sự giảm bớt** giao thông khiến việc qua đường dễ dàng hơn.

We're hoping for a lessening of tensions between the two countries soon.

Chúng tôi hy vọng sẽ sớm có **sự giảm bớt** căng thẳng giữa hai quốc gia.

The medication resulted in a noticeable lessening of her anxiety over time.

Thuốc đã dẫn đến **sự giảm** rõ rệt lo âu của cô ấy theo thời gian.

After months of effort, there's finally a lessening in the workload.

Sau nhiều tháng nỗ lực, cuối cùng cũng có **sự giảm** trong khối lượng công việc.