Herhangi bir kelime yazın!

"leotard" in Vietnamese

áo liền quần (leotard)

Definition

Áo liền quần là một loại trang phục ôm sát toàn thân, chỉ để lộ chân, thường được mặc khi múa, tập thể dục hoặc thể dục dụng cụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho trang phục múa, thể dục dụng cụ. Không giống với 'bodysuit' (loại có cúc ở đáy). Thường dùng với các động từ như 'mặc áo leotard', 'thay áo leotard'.

Examples

The gymnast wore a blue leotard during the competition.

Vận động viên thể dục mặc **áo liền quần** màu xanh trong cuộc thi.

She bought a new leotard for her dance class.

Cô ấy đã mua **áo liền quần** mới cho lớp múa.

Dancers often wear a leotard and tights.

Vũ công thường mặc **áo liền quần** và quần tất.

You should try this leotard—it's super comfortable and stretchy.

Bạn nên thử **áo leotard** này—rất thoải mái và co giãn.

After practice, she quickly changed out of her sweaty leotard.

Sau buổi luyện tập, cô ấy thay nhanh ra khỏi **áo liền quần** ướt mồ hôi.

All the kids wore matching leotards for the big recital.

Tất cả các bé đều mặc **áo leotard** giống nhau trong buổi biểu diễn lớn.