"lentils" in Vietnamese
Definition
Một loại hạt nhỏ, tròn, ăn được thường dùng trong súp, hầm hoặc salad. Đậu lăng có nhiều màu như nâu, xanh lá và đỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều khi nói về món ăn ('ăn đậu lăng'). Đậu lăng phổ biến trong các món chay và không nên nhầm với các loại đậu khác vì chúng nhỏ hơn và nấu nhanh hơn.
Examples
We had lentils for dinner last night.
Tối qua chúng tôi ăn **đậu lăng** cho bữa tối.
Lentils cook faster than most beans.
**Đậu lăng** chín nhanh hơn hầu hết các loại đậu khác.
She added lentils to the soup.
Cô ấy đã thêm **đậu lăng** vào súp.
I love making a spicy lentils curry in winter.
Tôi thích nấu cà ri **đậu lăng** cay vào mùa đông.
Do you prefer red or green lentils in your salad?
Bạn thích **đậu lăng** đỏ hay xanh trong món salad hơn?
It’s amazing how filling a bowl of lentils can be.
Một tô **đậu lăng** có thể làm bạn no lâu thật bất ngờ.