Herhangi bir kelime yazın!

"lenient" in Vietnamese

khoan dungnhân hậu (khi xử phạt)

Definition

Người khoan dung là người nhẹ nhàng, không nghiêm khắc khi áp dụng quy tắc hoặc xử phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người có thẩm quyền (giáo viên, cha mẹ, thẩm phán). Trái nghĩa với 'strict'. Hay gặp trong cụm 'lenient teacher', 'lenient sentence'. Không dùng cho tình huống.

Examples

The teacher was lenient with students who forgot their homework.

Giáo viên đã **khoan dung** với những học sinh quên làm bài tập về nhà.

Her parents are very lenient about her curfew.

Bố mẹ cô ấy rất **khoan dung** với giờ giới nghiêm của cô.

The judge gave a lenient sentence to the young thief.

Thẩm phán đã tuyên một bản án **khoan dung** cho tên trộm trẻ.

My boss is pretty lenient when it comes to taking days off.

Sếp của tôi khá **khoan dung** trong việc xin nghỉ phép.

Don’t expect the rules to change; our principal isn't very lenient.

Đừng mong quy định sẽ thay đổi; hiệu trưởng của chúng tôi không hề **khoan dung**.

He wishes his coach were more lenient during practice.

Anh ấy ước huấn luyện viên của mình **khoan dung** hơn trong lúc tập luyện.