Herhangi bir kelime yazın!

"lengthy" in Vietnamese

dài dòngdài lê thê

Definition

Một điều gì đó 'lengthy' có nghĩa là kéo dài lâu hoặc quá nhiều chi tiết, thường vượt quá mức cần thiết hoặc mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lengthy' thiên về sắc thái hơi trang trọng, thường dùng cho cuộc họp, văn bản, giải thích quá dài. Không dùng cho chiều dài vật lý. Ví dụ: 'lengthy discussion', 'lengthy process'.

Examples

The meeting was very lengthy.

Cuộc họp kéo dài **dài dòng**.

He gave a lengthy explanation.

Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích **dài dòng**.

The book is a bit lengthy for children.

Quyển sách này hơi **dài dòng** đối với trẻ em.

They had a lengthy discussion about the project.

Họ đã có một cuộc thảo luận **dài dòng** về dự án.

Applying for a visa can be a lengthy process.

Nộp đơn xin visa có thể là một quá trình **dài dòng**.

Sorry for the lengthy email—there was a lot to explain.

Xin lỗi vì email **dài dòng**—có nhiều điều cần giải thích.