Herhangi bir kelime yazın!

"leng" in Vietnamese

leng (từ cổ chỉ lạnh)cá ling (một loại cá)

Definition

'leng' là một từ tiếng Anh rất cổ hoặc hiếm, từng dùng để chỉ lạnh buốt hoặc một loại cá. Hiện nay từ này chỉ gặp trong văn thơ hoặc tài liệu xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng trong tiếng Anh hiện đại, chỉ gặp trong thơ hoặc tài liệu cổ. Dễ nhầm lẫn với 'ling' (loài cá), nên tránh dùng trong giao tiếp.

Examples

In the old poem, the winter air was described as 'leng'.

Trong bài thơ cũ, không khí mùa đông được miêu tả là '**leng**'.

Few people know the word 'leng' today.

Ngày nay, ít ai biết từ '**leng**'.

The dictionary lists 'leng' as an archaic term for cold.

Từ điển ghi '**leng**' là từ cổ chỉ lạnh.

I found the word 'leng' while reading an old English manuscript.

Tôi tìm thấy từ '**leng**' khi đọc một bản thảo tiếng Anh cổ.

You don't see 'leng' in conversation anymore; it's purely historic.

Bạn sẽ không thấy '**leng**' xuất hiện trong hội thoại nữa; nó chỉ còn là lịch sử.

Some scholars debate whether 'leng' is related to 'ling', the fish.

Một số học giả tranh luận liệu '**leng**' có liên hệ gì đến 'ling', loài cá hay không.