"lends" in Vietnamese
Definition
Đưa cho ai đó mượn thứ gì đó trong thời gian ngắn, mong sẽ được trả lại. Có thể nói về đồ vật, tiền hoặc sự giúp đỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
'lends' dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường. 'lends someone a hand' nghĩa là giúp đỡ. Phân biệt với 'borrows' (mượn của ai đó).
Examples
She lends her books to friends.
Cô ấy **cho mượn** sách cho bạn bè.
My dad lends me money when I need it.
Bố tôi **cho vay** tiền khi tôi cần.
The library lends thousands of books every year.
Thư viện **cho mượn** hàng ngàn cuốn sách mỗi năm.
He always lends a hand when someone is in trouble.
Anh ấy luôn **giúp đỡ** khi ai đó gặp khó khăn.
Her calm voice lends a sense of peace to the room.
Giọng nói dịu dàng của cô ấy **mang lại** cảm giác bình yên cho căn phòng.
Our neighbor often lends us his tools for small repairs.
Hàng xóm của chúng tôi thường **cho mượn** dụng cụ để sửa chữa nhỏ.