"lend a hand" in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó khi họ cần hỗ trợ, thường là với việc nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Thường nghe trong câu: 'Bạn có thể giúp một tay không?' Luôn mang nghĩa hỗ trợ chứ không phải cho mượn bàn tay thật.
Examples
Could you lend a hand with these boxes?
Bạn có thể **giúp một tay** với mấy cái hộp này không?
I will lend a hand if you need help.
Nếu bạn cần giúp, tôi sẽ **giúp một tay**.
Can you lend a hand with the dishes?
Bạn có thể **giúp một tay** rửa chén được không?
I'm running late—can someone lend a hand setting up?
Tôi đang trễ—có ai **giúp một tay** sắp xếp không?
Thanks for lending a hand yesterday, I couldn't have finished alone.
Cảm ơn vì đã **giúp một tay** hôm qua, tôi không thể làm xong một mình.
If anyone needs me to lend a hand, just ask!
Nếu ai cần tôi **giúp một tay**, cứ nói nhé!