Herhangi bir kelime yazın!

"lemur" in Vietnamese

vượn cáo

Definition

Vượn cáo là loài linh trưởng nhỏ sống trên cây, mắt to, đuôi dài, chỉ có ở đảo Madagascar.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vượn cáo' chỉ dùng cho loài linh trưởng ở Madagascar, không dùng cho các loài khỉ khác. Thường xuất hiện trong sách, phim tài liệu về động vật.

Examples

A lemur has a long tail.

Một con **vượn cáo** có đuôi dài.

The lemur lives in Madagascar.

**Vượn cáo** sống ở Madagascar.

We saw a lemur at the zoo.

Chúng tôi đã thấy một con **vượn cáo** ở sở thú.

Lemurs are only found in the wild in Madagascar.

**Vượn cáo** chỉ tồn tại trong tự nhiên ở Madagascar.

Some lemurs are active at night and sleep during the day.

Một số **vượn cáo** hoạt động về đêm và ngủ ban ngày.

The animated movie 'Madagascar' made lemurs famous around the world.

Bộ phim hoạt hình 'Madagascar' đã làm cho **vượn cáo** nổi tiếng khắp thế giới.