Herhangi bir kelime yazın!

"lemony" in Vietnamese

vị chanhmùi chanh

Definition

Có vị hoặc mùi giống như chanh. Dùng để miêu tả thực phẩm, đồ uống, mùi hương hoặc sản phẩm tẩy rửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với từ như 'tươi' hoặc 'ngọt' để nhấn mạnh hương vị hoặc mùi chanh rõ rệt, dùng cho thực phẩm, nước uống, nước hoa, chất tẩy rửa.

Examples

This cake has a lemony flavor.

Bánh này có vị **chanh**.

The soap smells lemony.

Xà phòng có mùi **chanh**.

I love lemony drinks in summer.

Tôi thích những đồ uống **vị chanh** vào mùa hè.

The sauce gives the chicken a fresh, lemony kick.

Nước sốt làm cho thịt gà có vị tươi mới, **vị chanh**.

Her perfume is light and lemony, not too strong.

Nước hoa của cô ấy nhẹ và **mùi chanh**, không nồng lắm.

There's a lemony scent in the kitchen after I clean.

Sau khi dọn dẹp, căn bếp có mùi **chanh**.