Herhangi bir kelime yazın!

"lemonades" in Vietnamese

nước chanh

Definition

Nước chanh là đồ uống làm từ nước cốt chanh, nước và thường có thêm đường. Từ này ở dạng số nhiều, dùng cho nhiều loại hoặc nhiều ly nước chanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thì 'lemonade' dùng như danh từ không đếm được, nhưng khi nhắc đến nhiều loại hoặc nhiều ly khác nhau thì dùng số nhiều. Ví dụ: 'Hai ly nước chanh, làm ơn.'

Examples

We bought two lemonades at the fair.

Chúng tôi đã mua hai ly **nước chanh** ở hội chợ.

The café serves three kinds of lemonades.

Quán cà phê phục vụ ba loại **nước chanh**.

My friends and I all ordered lemonades with extra ice.

Bạn bè tôi và tôi đều gọi **nước chanh** thêm đá.

Can we get two lemonades and a cola, please?

Cho chúng tôi hai ly **nước chanh** và một cola, cảm ơn.

The stand on the corner has the best fresh lemonades in town.

Quầy bán ở góc có **nước chanh** tươi ngon nhất thành phố.

"Try our flavored lemonades!" the vendor announced.

"Hãy thử các loại **nước chanh** vị của chúng tôi!" người bán rao.