"lemmings" in Vietnamese
Definition
Chuột lemming là loài gặm nhấm nhỏ sống ở vùng lạnh. Ngoài ra, 'lemming' còn chỉ những người làm theo số đông mà không suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'lemming' dùng cho người thường mang ý nghĩa chê trách vì không suy nghĩ độc lập. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật hoăc mỉa mai.
Examples
Lemmings are small animals that live in the Arctic.
**Chuột lemming** là loài động vật nhỏ sống ở Bắc Cực.
Some people believe that lemmings jump off cliffs.
Một số người tin rằng **lemming** nhảy xuống vách đá.
We watched a documentary about lemmings on TV.
Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về **lemming** trên TV.
Don't be like lemmings and just follow the crowd.
Đừng giống như **lemming**, chỉ đi theo số đông.
They're acting like lemmings, doing whatever everyone else does.
Họ cư xử như **lemming**, làm bất cứ điều gì người khác làm.
During the sale, shoppers turned into lemmings, rushing toward the doors.
Trong đợt giảm giá, người mua hóa thành **lemming**, ào ào chạy về phía cửa.