Herhangi bir kelime yazın!

"lek" in Vietnamese

lek (tiền tệ Albania)lek (khu tụ họp giao phối)

Definition

Lek là đơn vị tiền tệ chính thức của Albania. Trong sinh học, lek còn là nơi các con đực tụ họp để thu hút con cái khi giao phối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lek' là từ dùng riêng cho tiền tệ ở Albania. Trong sinh học, từ này chỉ dùng cho các loài động vật tụ hợp trong mùa sinh sản.

Examples

Many birds gather in a lek during mating season.

Nhiều loài chim tụ tập tại **lek** vào mùa sinh sản.

I exchanged some euros for lek at the airport.

Tôi đã đổi một ít euro sang **lek** ở sân bay.

Male animals perform dances in the lek to impress females.

Các con đực nhảy múa tại **lek** để thu hút con cái.

I learned about the concept of a lek in my biology class.

Tôi đã học về khái niệm **lek** trong lớp sinh học của mình.

How many lek do you need to buy bread in Albania?

Bạn cần bao nhiêu **lek** để mua bánh mì ở Albania?

The lek is not used outside Albania.

**Lek** không được sử dụng ngoài Albania.