Herhangi bir kelime yazın!

"legwork" in Vietnamese

công việc chân taychạy việc vặt

Definition

Là công việc vất vả như thu thập thông tin, làm việc vặt hoặc đi lại nhiều nơi, thường là một phần của dự án hoặc cuộc điều tra lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Legwork' thường dùng trong môi trường công việc, báo chí hoặc điều tra; chỉ các hoạt động cần công sức, không phải hoạch định trí tuệ. Hay gặp trong cụm 'làm legwork' - tự làm các việc cần thiết.

Examples

She did all the legwork for the research project.

Cô ấy đã làm toàn bộ **công việc chân tay** cho dự án nghiên cứu.

The assistant handled the legwork like making phone calls and visiting clients.

Trợ lý đã xử lý phần **chạy việc vặt** như gọi điện thoại và gặp khách hàng.

Good journalism often requires a lot of legwork.

Làm báo tốt thường cần rất nhiều **công việc chân tay**.

If you want the job done right, you have to do the legwork yourself.

Nếu muốn việc hoàn thành đúng, bạn phải tự làm **công việc chân tay**.

Let me do the legwork while you write the report.

Bạn viết báo cáo đi, để tôi làm **công việc chân tay**.

I spent the whole afternoon just doing legwork for my boss.

Tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để làm **chạy việc vặt** cho sếp.