Herhangi bir kelime yazın!

"legitimize" in Vietnamese

hợp pháp hóalàm cho hợp lệ

Definition

Khiến cho một điều gì đó trở nên hợp pháp, được xã hội hoặc pháp luật công nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các bối cảnh pháp luật, xã hội hoặc chính trị, nhất là với hành động gây tranh cãi. Trang trọng hơn nghĩa 'làm cho hợp pháp'. Không giống với 'justify' (biện minh).

Examples

The government wants to legitimize the new law.

Chính phủ muốn **hợp pháp hóa** luật mới.

They tried to legitimize their business activities.

Họ đã cố gắng **hợp pháp hóa** các hoạt động kinh doanh của mình.

The leader's actions helped to legitimize the movement.

Hành động của nhà lãnh đạo đã giúp **hợp pháp hóa** phong trào.

Some groups want to legitimize activities that many people think are dangerous.

Một số nhóm muốn **hợp pháp hóa** các hoạt động mà nhiều người cho là nguy hiểm.

Celebrities sometimes legitimize new trends just by using them.

Người nổi tiếng đôi khi chỉ cần sử dụng đã **hợp pháp hóa** trào lưu mới.

Passing the bill would legitimize a practice that was previously banned.

Thông qua dự luật này sẽ **hợp pháp hóa** một tập tục từng bị cấm.