Herhangi bir kelime yazın!

"legible" in Indonesian

dễ đọc

Definition

Khi chữ viết hoặc bản in rõ ràng, dễ nhận ra và đọc được thì gọi là dễ đọc.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cho chữ viết tay, bản in hoặc biển báo; không dùng cho lời nói. Trái nghĩa: 'illegible'.

Examples

His handwriting is very legible.

Chữ viết tay của anh ấy rất **dễ đọc**.

Please write in legible print.

Vui lòng viết bằng chữ **dễ đọc**.

The label was not legible.

Nhãn không **dễ đọc**.

Can you make your signature more legible next time?

Bạn có thể ký tên **dễ đọc** hơn vào lần sau không?

The instructions were barely legible after it rained.

Sau khi mưa, hướng dẫn chỉ còn **dễ đọc** chút ít.

His notes were surprisingly legible despite the rush.

Mặc dù vội vàng nhưng ghi chú của anh ấy vẫn **dễ đọc** tới kinh ngạc.