"leggings" in Vietnamese
Definition
Quần legging là loại quần bó sát, co giãn, dài đến mắt cá chân, thường được mặc để tập thể thao, thời trang hoặc tạo cảm giác thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'mặc quần legging', 'một chiếc quần legging'. Khác với quần tất (có phần bàn chân) và quần yoga (dày hơn). Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh thông thường hoặc khi tập luyện.
Examples
Do these leggings go with my shirt?
**Quần legging** này có hợp với áo của mình không?
I live in leggings on weekends—they're just so easy!
Cuối tuần tôi chỉ mặc **quần legging** thôi—quá tiện lợi!
My favorite leggings have pockets for my phone.
**Quần legging** yêu thích của tôi có túi đựng điện thoại.
I bought new leggings for the gym.
Tôi đã mua **quần legging** mới để đi tập gym.
She wears black leggings every day.
Cô ấy mặc **quần legging** đen mỗi ngày.
These leggings are very comfortable.
**Quần legging** này rất thoải mái.