"legerdemain" in Vietnamese
Definition
Sử dụng tay khéo léo để biểu diễn ảo thuật hoặc dùng mánh khóe thông minh để đánh lừa người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh trang trọng để nói về hành vi lừa dối khéo léo, như 'political legerdemain' (mánh khóe chính trị). Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The magician amazed the crowd with his legerdemain.
Ảo thuật gia đã làm khán giả kinh ngạc với **ảo thuật** của mình.
He used legerdemain to make the coin disappear.
Anh ấy dùng **ảo thuật** để làm đồng xu biến mất.
Political legerdemain can hide the truth from the public.
**Mánh khóe chính trị** có thể che giấu sự thật trước công chúng.
People were fooled by the company's financial legerdemain.
Mọi người đã bị **trò gian xảo tài chính** của công ty lừa gạt.
His quick fingers and clever legerdemain made the card trick look real.
Những ngón tay nhanh nhẹn và **ảo thuật** khéo léo khiến trò ảo thuật lá bài trông như thật.
You need more than just legerdemain to succeed in business these days.
Ngày nay, muốn thành công trong kinh doanh thì cần nhiều thứ hơn là chỉ có **mánh khóe**.