Herhangi bir kelime yazın!

"legato" in Vietnamese

legato

Definition

Trong âm nhạc, 'legato' nghĩa là chơi hoặc hát các nốt một cách liền mạch, mượt mà, không có khoảng lặng giữa các nốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Legato' là thuật ngữ gốc Ý trong âm nhạc, trái nghĩa với 'staccato'. Thường xuất hiện trên bản nhạc hoặc dùng mô tả một đoạn nhạc (ví dụ: 'cụm legato'). Hãy chú ý chơi/hát mượt mà, liền mạch.

Examples

Play this melody legato for a smooth sound.

Hãy chơi giai điệu này **legato** để âm thanh mượt mà hơn.

Singers should practice legato in warm-ups.

Ca sĩ nên luyện **legato** khi khởi động.

The violinist played the notes legato.

Người chơi violin đã chơi các nốt **legato**.

It's tricky to play this passage legato without losing speed.

Chơi đoạn này **legato** mà không giảm tốc độ là khá khó.

For a more emotional effect, try singing the line legato.

Để cảm xúc hơn, hãy thử hát câu này **legato**.

Some jazz players mix legato and staccato for a unique style.

Một số nghệ sĩ jazz kết hợp **legato** và staccato để tạo phong cách riêng.