Herhangi bir kelime yazın!

"legation" in Vietnamese

phái bộcông sứ quán

Definition

Phái bộ là một văn phòng hoặc cơ quan ngoại giao ở nước ngoài, cấp thấp hơn đại sứ quán, hoặc chỉ những người làm việc tại đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng và nay ít dùng, chủ yếu gặp trong văn cảnh lịch sử hoặc ngoại giao. Ngày nay hầu hết đều sử dụng 'đại sứ quán' (embassy). Không nhầm với 'đoàn đại biểu' (delegation).

Examples

The French legation was located in the city center.

**Phái bộ** Pháp nằm ở trung tâm thành phố.

He worked for the British legation in Greece.

Anh ấy làm việc cho **phái bộ** Anh tại Hy Lạp.

The legation sent a letter to the government.

**Phái bộ** đã gửi một bức thư tới chính phủ.

Back in the 1800s, most countries only had a legation, not a full embassy.

Vào những năm 1800, hầu hết các nước chỉ có **phái bộ**, chưa có đại sứ quán chính thức.

Rumors spread quickly through the city about the new legation opening.

Tin đồn về việc mở **phái bộ** mới lan nhanh khắp thành phố.

She’s writing a book about life inside the Danish legation in China.

Cô ấy đang viết sách về cuộc sống bên trong **phái bộ** Đan Mạch ở Trung Quốc.