Herhangi bir kelime yazın!

"legalities" in Vietnamese

các thủ tục pháp lýyêu cầu pháp lý

Definition

Các thủ tục pháp lý là những luật lệ, quá trình, hoặc yêu cầu cần tuân thủ để việc gì đó được xem là hợp pháp. Thường cần thiết khi làm việc với hợp đồng, giao dịch, hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong môi trường pháp lý và kinh doanh, như trong cụm 'the legalities of the contract' để nói về các chi tiết pháp luật của hợp đồng. Không dùng cho luật chung mà chỉ những chi tiết, thủ tục cụ thể.

Examples

We need to review the legalities before signing the contract.

Trước khi ký hợp đồng, chúng ta cần xem lại các **thủ tục pháp lý**.

She handled the legalities for her parents' new house.

Cô ấy đã lo liệu các **thủ tục pháp lý** cho ngôi nhà mới của bố mẹ mình.

Understanding the legalities is important when starting a business.

Khi bắt đầu kinh doanh, hiểu rõ các **thủ tục pháp lý** là rất quan trọng.

Don’t worry about the legalities—my lawyer will handle everything.

Đừng lo về các **thủ tục pháp lý**—luật sư của tôi sẽ lo hết.

There are a lot of legalities involved in adopting a child.

Có rất nhiều **thủ tục pháp lý** liên quan đến việc nhận con nuôi.

Before we move forward, let's make sure all the legalities are covered.

Trước khi tiến hành, hãy chắc chắn rằng tất cả các **thủ tục pháp lý** đã được hoàn thành.