"leg up" in Vietnamese
Definition
Một lợi thế hoặc sự giúp đỡ khiến bạn dễ tiến bộ hoặc thành công, thường nhờ người khác hỗ trợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, hàm ý nhận được sự giúp đỡ hoặc cơ hội tốt. 'get/give a leg up' tương đương 'được/give hỗ trợ'.
Examples
Her uncle gave her a leg up when she started her business.
Bác của cô ấy đã cho cô ấy một **sự giúp đỡ** khi cô bắt đầu kinh doanh.
A scholarship can give students a leg up in college.
Học bổng có thể mang lại cho sinh viên một **lợi thế** khi học đại học.
He needs a leg up to get his first job.
Anh ấy cần một **lợi thế** để có được công việc đầu tiên.
Getting some experience abroad really gave me a leg up in the job market.
Có kinh nghiệm ở nước ngoài thực sự đã cho tôi một **lợi thế** trên thị trường lao động.
If you want a leg up on the competition, you have to work harder.
Nếu bạn muốn có một **lợi thế** so với đối thủ, bạn phải làm việc chăm chỉ hơn.
Do you need a leg up with your homework? I can help.
Bạn có cần **sự trợ giúp** để làm bài tập không? Tôi có thể giúp.