Herhangi bir kelime yazın!

"leering" in Vietnamese

nhìn hau háuliếc nhìn dâm đãng

Definition

Nhìn ai đó với ánh mắt khó chịu, mang tính chất gạ gẫm, khiếm nhã hoặc gợi dục, khiến người khác cảm thấy không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Leering' luôn mang ý nghĩa xấu và ám chỉ cái nhìn gợi dục hoặc quấy rối. Thường dùng với 'at' như 'leering at someone'.

Examples

He was leering at her from across the room.

Anh ta đang **nhìn hau háu** về phía cô ấy từ bên kia phòng.

The man gave a leering smile to the waitress.

Người đàn ông đó **cười nhếch mép dâm đãng** với cô phục vụ.

She felt uncomfortable because of his leering eyes.

Cô ấy cảm thấy không thoải mái vì đôi mắt **liếc nhìn dâm đãng** của anh ta.

Stop leering at people, it's really rude.

Đừng **nhìn hau háu** vào người khác nữa, thật bất lịch sự đấy.

She caught him leering and gave him a cold look.

Cô ấy bắt gặp anh ta **nhìn hau háu** và nhìn lại bằng ánh mắt lạnh lùng.

That guy's been leering all night—let's go somewhere else.

Gã đó **liếc nhìn dâm đãng** suốt cả tối—mình đi chỗ khác đi.