Herhangi bir kelime yazın!

"leer" in Vietnamese

nhìn đểuánh nhìn dâm đãng

Definition

Một ánh nhìn khó chịu, thường mang ý nghĩa dục vọng hoặc xấu xa, khiến người khác cảm thấy không thoải mái hay lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc sách, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Mang ý nghĩa tiêu cực rõ rệt; “give someone a leer” là nhìn ai đó một cách đểu cáng hay có ý đồ xấu.

Examples

He gave her a leer as she walked by.

Khi cô ấy đi ngang qua, anh ta nhìn cô với một **ánh nhìn dâm đãng**.

The man watched with a leer on his face.

Người đàn ông nhìn với **ánh nhìn đểu cáng** trên khuôn mặt.

I felt uncomfortable because of his leer.

Tôi cảm thấy không thoải mái vì **ánh nhìn dâm đãng** của anh ta.

He tried to hide his leer, but it was obvious.

Anh ta cố gắng che giấu **ánh nhìn đểu cáng**, nhưng nó rõ ràng.

She avoided the bar because of the bartender’s leer.

Cô ấy tránh quán bar vì **ánh nhìn đểu cáng** của người pha chế.

That joke made him grin with a mischievous leer.

Câu đùa đó khiến anh ta cười với một **ánh nhìn nghịch ngợm**.