Herhangi bir kelime yazın!

"leeched" in Vietnamese

bị rút cạnbị hút đi

Definition

'Bị rút cạn' nghĩa là bị hút đi hoặc mất đi những thứ quan trọng như nước, năng lượng hay tài nguyên bởi một yếu tố khác, giống như con đỉa hút máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, văn học hoặc ẩn dụ, như chỉ năng lượng hay tài nguyên bị hút cạn. Ít dùng trong hội thoại thông thường.

Examples

The medicine was leeched from the plant.

Thuốc đã được **bị rút cạn** từ cây.

Blood was leeched from the patient as part of the old treatment.

Máu đã được **bị rút cạn** khỏi bệnh nhân theo phương pháp điều trị cũ.

Nutrients were leeched from the soil after heavy rain.

Sau mưa lớn, các chất dinh dưỡng đã bị **rút cạn** khỏi đất.

All my energy was leeched away by that long meeting.

Buổi họp dài đó đã **rút cạn** mọi năng lượng của tôi.

Her motivation slowly leeched out over the semester.

Động lực của cô ấy đã dần bị **rút cạn** qua từng học kỳ.

I felt like my creativity was being leeched dry in that job.

Tôi cảm giác mình bị **rút cạn** sự sáng tạo khi làm công việc đó.