Herhangi bir kelime yazın!

"ledges" in Vietnamese

gờmỏm

Definition

Gờ là bề mặt hẹp, phẳng nhô ra từ tường, vách đá hoặc bề mặt đá. Cũng dùng chỉ các kệ gắn vào tường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gờ đá', 'mỏm' thường dùng cho địa hình tự nhiên hoặc kiến trúc (như 'gờ cửa sổ'). Không dùng cho các loại kệ lớn hoặc sàn nhà.

Examples

The cat sat on the window ledges.

Con mèo ngồi trên **gờ** cửa sổ.

Birds like to rest on rock ledges.

Chim thường nghỉ trên **gờ đá**.

Shelves and ledges help keep things organized.

Kệ và **gờ** giúp sắp xếp đồ đạc ngăn nắp.

He climbed up to the highest of the narrow ledges on the cliff.

Anh ấy đã trèo lên **gờ** cao nhất, hẹp nhất trên vách đá.

The decorator put plants on the ledges to brighten up the room.

Người trang trí đã đặt cây lên các **gờ** để làm sáng căn phòng.

Small animals hide on ledges to stay safe from predators.

Động vật nhỏ ẩn trên các **gờ** để tránh kẻ săn mồi.