"lecture on" in Vietnamese
Definition
Trình bày hoặc nói chuyện chính thức trước một nhóm người về một chủ đề nào đó, thường dùng trong môi trường học thuật hoặc chuyên môn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật: 'lecture on toán học'. Đôi khi mang sắc thái tiêu cực nếu nói về việc ai đó hay phê bình, răn dạy dài dòng.
Examples
The professor will lecture on ancient history tomorrow.
Giáo sư sẽ **giảng về** lịch sử cổ đại vào ngày mai.
She often lectures on environmental issues at universities.
Cô ấy thường **giảng về** các vấn đề môi trường tại các trường đại học.
Dr. Patel will lecture on chemistry next week.
Tiến sĩ Patel sẽ **giảng về** hóa học vào tuần tới.
He was invited to lecture on the latest trends in artificial intelligence.
Anh ấy được mời **giảng về** các xu hướng mới nhất trong trí tuệ nhân tạo.
My parents love to lecture on the importance of saving money.
Bố mẹ tôi rất thích **giảng về** tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền.
Don't lecture on healthy eating if you always eat junk food yourself!
Đừng **giảng về** ăn uống lành mạnh nếu chính bạn lúc nào cũng ăn thức ăn nhanh!