Herhangi bir kelime yazın!

"lechery" in Vietnamese

dâm đãngdục vọng

Definition

Chỉ sự ham muốn tình dục quá mức hoặc hành vi không kiểm soát liên quan đến dục vọng. Thường nói về người cư xử không đứng đắn hoặc thiếu kiềm chế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính văn chương, trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường mang sắc thái phê phán về đạo đức, hay gặp trong văn học hoặc lịch sử.

Examples

The story warned of the dangers of lechery.

Câu chuyện cảnh báo về sự nguy hiểm của **dâm đãng**.

He was criticized for his acts of lechery.

Anh ta bị chỉ trích vì những hành động **dâm đãng** của mình.

Many old legends include themes of lechery and temptation.

Nhiều truyền thuyết xưa kể về chủ đề **dâm đãng** và cám dỗ.

His reputation was ruined by rumors of lechery at court.

Danh tiếng của ông ta bị phá huỷ vì tin đồn về **dâm đãng** ở triều đình.

The novel explores the consequences of unchecked lechery.

Tiểu thuyết khám phá hậu quả của **dục vọng** không được kiểm soát.

People were shocked by the politician’s display of lechery.

Mọi người rất sốc trước màn thể hiện **dâm đãng** của chính trị gia đó.