Herhangi bir kelime yazın!

"lebensraum" in Vietnamese

lebensraum (từ tiếng Đức)

Definition

'Lebensraum' là một từ tiếng Đức mang nghĩa 'không gian sống'; trong lịch sử, thuật ngữ này dùng để chỉ vùng lãnh thổ mở rộng cần thiết cho một quốc gia, đặc biệt liên quan đến tư tưởng bành trướng của Đức Quốc xã.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường sử dụng khi bàn về lịch sử hoặc chính trị, đặc biệt là về Thế chiến II hoặc chủ nghĩa Nazi. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

Historians study the idea of lebensraum in World War II.

Các nhà sử học nghiên cứu ý tưởng **lebensraum** trong Thế chiến II.

The term lebensraum comes from the German language.

Thuật ngữ **lebensraum** bắt nguồn từ tiếng Đức.

Lebensraum was central to Nazi expansion plans.

**Lebensraum** là trọng tâm trong kế hoạch mở rộng của Đức Quốc xã.

Many people today view the concept of lebensraum as deeply controversial.

Ngày nay, nhiều người xem khái niệm **lebensraum** là rất gây tranh cãi.

Discussions about lebensraum often arise in history or political science classes.

Các cuộc thảo luận về **lebensraum** thường xuất hiện trong các lớp học lịch sử hoặc khoa học chính trị.

He wrote an article explaining how lebensraum shaped 20th-century geopolitics.

Ông ấy đã viết một bài báo giải thích cách **lebensraum** định hình địa chính trị thế kỷ 20.